trán cổng

trán cổng

Trán cổng của ngôi nhà có hoa văn trang trí rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần mặt trước của cổng: "trán cổng" chỉ phần kiến trúc phía trên, phía trước của một cái cổng, thường hình tam giác hoặc hình vòm, tạo điểm nhấn trang trí cho lối vào.
    • Bộ phận kiến trúc: Trong kiến trúc, "trán cổng" tương ứng với khái niệm "gable" hoặc "gâble" (trán tường) trong tiếng Pháp, phần tường hình tam giác nằm phía trên lanh của cổng.
dụ sử dụng
  • (Phần mặt trước của cổng ngôi nhà cổ được trang trí bằng các hoa văn chạm khắc công phu.)
  • (Kiến trúc sư đã tạo ra phần mặt trước của cổng theo phong cách Gothic, đỉnh nhọn cao vút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trán cổng hình tam giác": loại trán cổng hình dạng tam giác, phổ biến trong kiến trúc cổ điển.

    • Trán cổng hình tam giác của đền thờ được trang trí bằng các bức phù điêu. (Phần mặt trước hình tam giác của cổng đền thờ được điểm bằng các bức chạm nổi.)
  • "trán cổng vòm": loại trán cổng hình vòm cong, thường thấy trong kiến trúc Roman hoặc Phục Hưng.

    • Trán cổng vòm của nhà thờ mang vẻ đẹp uy nghi cổ kính. (Phần mặt trước hình vòm của cổng nhà thờ toát lên vẻ đẹp trang nghiêm cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Trán tường (danh từ): phần tường hình tam giác phía trên mái nhà, tương tự trán cổng nhưngquy mô lớn hơn.

    • Trán tường của ngôi biệt thự được sơn màu trắng nổi bật. (Phần tường hình tam giác phía trên mái biệt thự được sơn màu trắng, nổi bật.)
  • Cổng (danh từ): lối vào mái che hoặc khung bao, nơi trán cổng.

    • Cổng làng được xây dựng với trán cổng trang trí hoa văn truyền thống. (Cổng làng được xây dựng phần mặt trước của cổng được trang trí bằng các hoa văn truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh cổng: phần cao nhất của cổng, có thể bao gồm trán cổng.
  • Mặt cổng: phần phía trước của cổng, nhưng không nhất thiết chỉ phần kiến trúc trang trí.
  • Gable (thuật ngữ kiến trúc, mượn từ tiếng Anh): trán tường, trán cổng.
Thành ngữ liên quan
  • Trán cổng cao vời: mô tả trán cổng chiều cao ấn tượng, thường gắn với kiến trúc uy nghi.
    • Trán cổng cao vời của lâu đài khiến du khách ngưỡng mộ. (Phần mặt trước cao vời của cổng lâu đài làm du khách cảm thấy ngưỡng mộ.)

Từ chứa "trán cổng"